viên ông

Học thuật
Thân thiện
viên ông

Ông viên ông đang tưới nước cho những luống hoa hồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông già giữ vườn: Từ dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi nhiệm vụ trông coi, chăm sóc một khu vườn hoặc một khu đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong khu vườn cổ tích, một viên ông hiền lành chăm sóc từng gốc hoa. (Trong khu vườn cổ tích, một ông già giữ vườn hiền lành chăm sóc từng gốc hoa.)
    • Công viên thuê một viên ông để quét tưới cây mỗi sáng. (Công viên thuê một ông già giữ vườn để quét tưới cây mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ đến hình ảnh trong các câu chuyện xưa hoặc các khu vườn yên tĩnh. ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Người làm vườn: Từ phổ biến hơn, trung tính hơn, chỉ người chăm sóc vườn, không nhất thiết phải đàn ông lớn tuổi.
  • Lão vườn: Cách gọi tính chất văn chương, cũng chỉ ông già giữ vườn.
Từ đồng nghĩa
  • Ông từ vườn: Cách gọi , có nghĩa tương tự.
  • Kẻ giữ vườn: Cách gọi mang tính chất văn học.
Lưu ý
  • "Viên ông" một từ Hán Việt cổ, cấu tạo từ "viên" (vườn) "ông" (chỉ người đàn ông lớn tuổi). Ngày nay, từ này rất ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
viên ông

Ông viên ông đang tưới nước cho những luống hoa hồng.

  1. ông già giữ vườn